Điểm đến lý tưởng của những người yêu tiếng Anh

  • Chuso là ai?

    Tôi là Lê Quyết Thắng - môt chàng trai 22 tuổi có một tình yêu mãnh liệt với tiếng Anh. Đối với tôi, tiếng Anh không chỉ đơn giản là một bộ môn trong trường học, mà nó là cả một nghệ thuật...

    Read More
  • SALLY VÀ CHIẾC BÁNH BỌC ĐƯỜNG

    Mình là Thanh Nhàn, hiện tại mình đang theo học chuyên ngành Sư Phạm tiếng Anh thuộc Trường Đại học Hải Phòng. Nếu như khoảng 3 năm trước, bạn hỏi mình: “ Nhàn có thích học Tiếng Anh không?" ...

    Read More
  • MATT KOURY VÀ TÌNH YÊU VIỆT NAM

    Cách đây khoảng 2 tháng, tôi với anh tình cờ có dịp được biết đến nhau thông qua nhóm L.E.O Family. Anh tên là Matt Kourevellis. Nhưng tôi vẫn thường gọi anh là Matt Koury...

    Read More
Showing posts with label tu dong nghia. Show all posts
Showing posts with label tu dong nghia. Show all posts

BÀI 15 - MỞ RỘNG




Ví dụ như ta muốn nói: "Facebook giúp tôi mở rộng các mối quan hệ"

Ta có thể nói: Facebook helps me BROADEN my relationship.

Ta có thể thay từ BROADEN bằng các từ khác mà vẫn giữ nguyên nghĩa của câu, đó là:


1. Extend / ɪkˈstend /
2. Build up / bɪld / - / ʌp /
3. Develop / dɪˈveləp /
4. Enhance / ɪnˈhɑːns /
5. Intensify / ɪnˈtensɪfaɪ /



BÀI 14 – YÊU




“Tôi yêu các bài hát tiếng Anh” – bạn có thể nói sang tiếng Anh là gì?

Dễ nhất là “I LOVE English songs” đúng không nào ^^ Ngoài ra bạn có thể thay từ LOVE bằng các từ, cụm từ khác:

1. Enjoy
2. Really like
3. Drown in: chìm đắm trong cái gì đó
4. Am crazy about: động từ tobe + crazy about: phát cuồng với cái gì đó
5. Am fond of: động từ tobe + fond of: hứng thú với cái gì đó.


BÀI 13 – CÁI CHẾT





“Cô ấy đã chết cách đây 3 năm” – Ta sẽ nói sao?

“ She DIED 3 years ago”

Ngoài ra, ta có thể thay từ bằng các từ, cụm từ khác như:

1. Was Deceased: to be + deceased : chết
2. Was Dead: to be + dead : chết
3. Passed away: to pass away: qua đời (cách nói này mang tính trang trọng hơn)
4. Lost her life: to lose one’s life: mất mạng
5. Was six feet under: to be + six feet under: nằm sâu dưới sáu tấc đất (cách nói này nghe có vẻ văn vẻ hơn)




BÀI 12 – TĂNG LÊN




"Xăng tăng giá vào tuần tới" - ta nói sao?

Đơn giản nhất là "The petrol price is INCREASING next week", ngoài ra, ta có thể thay bằng một số từ khác để nói về sự tăng lên:

1. Rising: to rise : tăng lên
2. Surging: to surge: tăng lên
3. Climbing: to climb: leo thang (về giá)
4. Escalating: to escalate: tăng lên 
5. Going up: to go up: tăng lên


BÀI 11 – THÀNH THỰC MÀ NÓI





“Thực sự anh muốn nói rằng, Anh yêu em ♥”

Chúng ta không nên mất thời gian để tra từ điển xem “Thực sự anh muốn nói rằng” sẽ dịch như thế nào?

Chúng ta có thể nói rằng: “TRULY SPEAKING, I love you”. Ngoài ra, ta có thể thay “Truly speaking” bằng các cụm từ khác như:

1. Frankly speaking,
2. To be honest,
3. Genuinely speaking,
4. Honestly,
5. From the bottom of my heart,

Honestly, I love all of you unconditionally


BÀI 10 - EM YÊU / ANH YÊU





"I'm going to buy a diamond ring for you, honey". 

Ngoài ra ta có thể thay từ HONEY bằng các từ khác như:

1. Dearie / ˈdɪəri /
2. Darling /ˈdɑːlɪŋ /
3. Angel / ˈeɪndʒl /
4. Sweetie / ˈswiːti / 
5. Sweetheart / ˈswiːthɑːt /

Have a sweet Valentine's Day


BÀI 9 - DỄ DÀNG





"Học tiếng Anh thật dễ", ta có thể nói là: "Learning English is very easy". 

Ngoài ra ta có thể thay từ VERY EASY bằng các từ khác như:

1. A breeze
2. A cinch
3. A piece of cake
4. A cakewalk 
5. A snap

"Learning English is very easy" right? 

BÀI 8 - CỨNG ĐẦU




I've told you a thousand times, but you are always going home late. You are so OBSTINATE. 
(Mẹ đã nói với con cả ngàn lần rồi, vậy mà con vẫn cứ về nhà muộn. Con cứng đầu quá rồi đấy".

Ngoài tính từ Obstinate /ˈɒbstɪnət/ , ta có thể dùng một số tính từ sau để nói về "bướng bỉnh, cứng đầu"


1. Headstrong / ˈhedstrɔːŋ /
2. Persistent / pəˈsɪstənt /
3. Steadfast / ˈstedfɑːst /
4. Adamant / ˈædəmənt /
5. Tenacious / təˈneɪʃəs /


BÀI 7 - HÒA NHÃ




"Myloan Le là một người rất lịch thiệp / trang nhã", ta có thể nói là: "Myloan Le is very gracious". 

Ngoài ra ta có thể thay từ GRACIOUS bằng các từ khác như:

1. Amiable / ˈeɪmiəbl /
2. Affable / ˈæfəbl /
3. Courtly / ˈkɔːtli /
4. Well-mannered / wel / / ˈmænəd /
5. Courteous / ˈkɜːtiəs /

"A courteous person is always valued"  

Người lịch thiệp luôn được người khác tôn trọng 


BÀI 6 - SUNG SƯỚNG




Lan got a job. She IS EXTREMELY HAPPY.

Ở đây ta có thể thay thế cụm IS EXTREMELY HAPPY (vô cùng sung sướng) bằng các thành ngữ khác như:

1. Is over the moon: to be over the moon
2. Is on cloud nine: to be on cloud nine
3. Is in seventh heaven: to be in seventh heaven
4. Walks on air: to walk on air
5. Jumps for joy: to jump for joy


BÀI 5 - TUYỆT VỜI



"Oh my God! She looks WONDERFUL in white !" 

(Chúa ơi! Trông cô ấy trong bộ váy cưới màu trắng mới tuyệt vời làm sao).

Ở đây ta có thể thay từ WONDERFUL bằng những tính từ khác như:

1. Fantastic / fænˈtæstɪk /
2. Fabulous / ˈfæbjələs /
3. Amazing / əˈmeɪzɪŋ /
4. Awesome / ɔːsəm /
5. Incredible / ɪnˈkredəbl /

Do you think I'm awsome ?



BÀI 4 - ỦNG HỘ



"I really like the way you hug me" Biểu tượng cảm xúc heart 
(Anh rất thích cái cách em ôm anh)
Động từ HUG /hʌɡ/ có nghĩa là "Ôm". Ở đây bạn có thể thay động từ "hug" trong cụm "you hug me" bằng những từ và cụm từ khác nghe cho văn vẻ hơn Biểu tượng cảm xúc smile


1. You embrace me
2. You wrap me in your arms
3. You put your arms around me
4. You hold me (tight)
5. You give me a bear hug (a bear hug có nghĩa là cái ôm rất chặt, cái ôm của Gấu mà ^^)

Do you want to give me a bear hug?


BÀI 3 - CỐ GẮNG




I will try to learn English well.

Try / traɪ / có nghĩa là "cố gắng làm gì". Ở đây ta có thể thay từ này bằng một số động từ khác mà vẫn đảm bảo nghĩa không đổi, đó là:

1. Endeavour / ɪnˈdevə(r) /
2. Attempt / əˈtempt /
3. Strive / straɪv /
4. Bid / bɪd /
5. Make an / every effort

We all strive to strengthen this group Biểu tượng cảm xúc smile

BÀI 2 - TỐT BỤNG




Lana is so kind. She always helps others when they need her Biểu tượng cảm xúc smile

Kind / kaɪnd / có nghĩa là "tốt bụng". Ở đây ta có thể thay từ này bằng một số tính từ khác mà vẫn đảm bảo nghĩa không đổi, đó là:

1. Attentive / əˈtentɪv /
2. Benevolent / bəˈnevələnt /
3. Gracious / ˈɡreɪʃəs /
4. Neighborly / ˈneɪbəli /
5. Big-hearted

I love to make friends with big-hearted people, and you?

BÀI 1 - NÓI NHIỀU





I don't like talking with Nga because she is always talkative.

Talkative / ˈtɔːkətɪv / có nghĩa là "nói nhiều". Ở đây ta có thể thay từ này bằng một số tính từ khác mà vẫn đảm bảo nghĩa không đổi, đó là:

1. Voluble / ˈvɒljʊbl /

2. Garrulous / ˈɡærələs /

3. Chatty / ˈtʃæti /

4. Loquacious / ləˈkweɪʃəs /

5. Big-mouthed

Do you like making friends with big-mouthed guys?