Điểm đến lý tưởng của những người yêu tiếng Anh

  • Chuso là ai?

    Tôi là Lê Quyết Thắng - môt chàng trai 22 tuổi có một tình yêu mãnh liệt với tiếng Anh. Đối với tôi, tiếng Anh không chỉ đơn giản là một bộ môn trong trường học, mà nó là cả một nghệ thuật...

    Read More
  • SALLY VÀ CHIẾC BÁNH BỌC ĐƯỜNG

    Mình là Thanh Nhàn, hiện tại mình đang theo học chuyên ngành Sư Phạm tiếng Anh thuộc Trường Đại học Hải Phòng. Nếu như khoảng 3 năm trước, bạn hỏi mình: “ Nhàn có thích học Tiếng Anh không?" ...

    Read More
  • MATT KOURY VÀ TÌNH YÊU VIỆT NAM

    Cách đây khoảng 2 tháng, tôi với anh tình cờ có dịp được biết đến nhau thông qua nhóm L.E.O Family. Anh tên là Matt Kourevellis. Nhưng tôi vẫn thường gọi anh là Matt Koury...

    Read More
Showing posts with label bai song ngu. Show all posts
Showing posts with label bai song ngu. Show all posts

BÀI 5: IF DOGS WERE ABLE TO SAY ...




Đây là một bài rất hay mình tình cờ đọc trên một tờ báo nước ngoài, mình xin dịch lại để mọi người cùng thưởng thức.
(This is such a great story that I happened to read on a website. To help you find easier to understand, I translated it into Vietnamese)

10 Things Your Dog Would Tell You If They Could…

(10 điều mà chú chó sẽ nói với bạn nếu có thể)

1. My life is likely to last 10 to 15 years. Any separation from you will be painful: remember that before you get me.

(Tôi chỉ sống được khoảng mươi, mười lăm năm thôi. Sẽ rất đau đớn nếu như tôi phải xa rời bạn vì bất kỳ lý do nào, hãy nhớ lấy điều đó trước khi bạn quyết định nuôi tôi.)

2. Give me time to understand what you want of me.

(Hãy cho tôi thời gian để tôi có hiểu ý của bạn)

3. Place your trust in me – it is crucial to my well being.

(Hãy luôn đặt niềm tin vào tôi - Đó là điều rất quan trọng với cuộc sống của tôi)

4. Do not be angry at me for long, and do not lock me up as punishment.

(Đừng giận tôi quá lâu nhé, và đừng phạt tôi bằng cách xích tôi lại)

5. You have your work, your entertainment, and your friends. I only have you.

(Bạn có công việc của bạn, thú vui của bạn và bạn bè của bạn. Nhưng tôi chỉ có bạn mà thôi)

6. Talk to me sometimes. Even if I don’t understand your words, I understand your voice when it is speaking to me.

(Thi thoảng trò chuyện với tôi nhé. Ngay cả khi tôi không hiểu bạn nói gì, tôi vẫn có thể cảm nhận giọng nói của bạn bên tai tôi)

7. Be aware that however you treat me, I will never forget.

(Hãy suy nghĩ kĩ về cách bạn đối xử với tôi, tôi sẽ luôn nhớ rõ điều đó)

8. Remember before you hit me that I have teeth that could easily hurt you, but I choose not to bite you because I love you.

(Trước khi bạn đánh tôi, hãy nhớ rằng, hàm răng của tôi rất dễ làm đau bạn, nhưng thực lòng tôi không có ý làm vậy, bởi tôi rất yêu bạn)

9. Before you scold me for being uncooperative, obstinate, or lazy, ask yourself if something might be bothering me. Perhaps I might not be getting the right food, or I have been out too long, or my heart is getting too old and weak.

(Trước khi quát tháo tôi vì tội không nghe lời, bướng bỉnh hay lười nhác, bạn nên nhớ rằng những lời mắng nhiếc đó có thể sẽ khiến tôi ăn uống linh tinh, bỏ nhà ra đi hay cảm thấy mệt mỏi và già yếu đấy)

10. Take care of me when I get old; you too will grow old. Go with me on difficult journeys. Never say: “I cannot bear to watch” or “Let it happen in my absence.”

(Khi tôi già, bạn hãy chăm sóc tôi cẩn thận nhé, bởi khi đó bạn cũng sẽ già theo tôi thôi. Chúng ta hãy cùng nhau vượt qua những khoảng thời gian khó khăn đó. Đừng bao giờ nói những câu như: "Nhìn anh, tôi chán lắm rồi" hay " Lúc đó tôi không ở bên anh đâu")


BÀI 4 - CONFUSING SENTENCES





Có rất nhiều cụm từ và câu sẽ khiến bạn lầm tưởng đó là một câu hỏi hoặc câu phủ định, nhưng thực ra nó lại mang ý khẳng định hoặc bày tỏ sự bất ngờ.

(Sometimes you hear some phrases or sentences which make you think that they are simply interrogative or negative ones. In fact, all of those phrases and sentences are used to show positive or surprising meaning.)

1. Where is the time? hoặc How time flies! : Thời gian trôi nhanh thật đấy!

2. You don't say!: Đùa tao à!

3. Heck no!: Không! Chết tiệt!

4. What's going on? / What the hell?: Cái quái gì đang diễn ra vậy trời!

5. Can't get enough of ....: Cực kì thích thú cái gì đó / Cực kì yêu ai đó.

6. How dare you!: Bạn thật bất lịch sự! / Bạn dám nói thế hả!

7. How do you do!: Xin chào!


BÀI 3 - EITHER ... OR ... & NEITHER ... NOR...




Cấu trúc "either [chủ ngữ 1] or [chủ ngữ 2]" có nghĩa " chủ ngữ 1 HOẶC chủ ngữ 2 làm điều gì đó"

(When either A or B do something, it means that A or B do it.)

Cấu trúc "neither [chủ ngữ 1] nor [chủ ngữ 2]" có nghĩa " cả chủ ngữ 1 và chủ ngữ 2 ĐỀU KHÔNG LÀM điều gì đó"

(When neither A nor B do something, it means that both A and B don't do it.)

Dạng của động từ sẽ phụ thuộc vào dạng của chủ ngữ thứ 2 trong câu

(The form of the "main verb" depends on the form of "noun B")

E.g.:

_ Either Thanh Nhàn or her brothers are going to London next week.

(Nhàn hoặc những người anh trai của cô ấy sẽ đi London vào tuần sau)

_ Neither My Phan nor her brothers are going to London next week.

(Cả My lẫn các anh của cô ấy đều sẽ không đi London vào tuần sau).


BÀI 2 - FIGURE VS. SHAPE




Cả SHAPE và FIGURE đều có nét nghĩa là cơ thể nhưng cách sử dụng của 2 từ này khác nhau đôi chút.

(Both SHAPE and FIGURE mean "a body" but they are different in usage.)

_ to keep in shape = to keep one's figure (giữ vóc dáng cân đối)

E.g.: Linh tries to keep in shape = Linh tries to keep her figure

_ to be in a good shape = to have a good figure (có thân hình thon thả)

E.g.: Hang is in a good shape = Hang has a good shape.

Trong khi FIGURE chỉ dùng để nói về cơ thể, vóc dáng của con người, thì SHAPE còn dùng để nói về hình dáng của vật.
(While FIGURE only means the shape of human body, SHAPE also means the physical condition of something)

E.g.: The picture is oval in shape (Bức tranh này hình bầu dục)

BÀI 1 - COOK VS. COOKER






"Người nấu ăn" trong tiếng Anh gọi là gì: COOK hay COOKER?

(Which word do you use to call "the person who cooks food": COOK OR COOKER?)

Ai chọn từ COOK là chính xác nha ^^ COOK vừa là danh từ, vừa là động từ.

(If you use COOK, you are correct Biểu tượng cảm xúc smile COOK comes in two forms: Verb and Noun.)

_ Ở dạng động từ, COOK có nghĩa là nấu thức ăn bằng cách sử dụng nhiệt, ví dụ như luộc, ninh, hầm ….

(When someone cooks food, it means he prepares food by heating such as boiling, simmering, steaming … In this case, COOK is used as a verb.)

E.g.: My mom is cooking chicken soup. (Mẹ tôi đang nấu món súp gà)

_ Còn ở dạng danh từ, COOK có nghĩa là người nấu ăn.

(As a noun, COOK is used to call the person who cooks food or whose job is cooking.)

E.g.: My mother is a great cook (It means she cooks very well)

Mẹ tôi là một đầu bếp tuyệt vời (Mẹ tôi nấu ăn cực ngon)

_ Còn COOKER là danh từ, có nghĩa là “nồi cơm điện”

(COOKER is a noun, it means a piece of equipment for cooking food.)

E.g.: My mother bought a cooker yesterday.

(Hôm qua mẹ tôi mới mua một chiếc nồi cơm điện)